Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Running

Hành động hoặc chuyển động của một người chạy như một hình thức thể thao hoặc tập thể dục.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I go running every morning.

Tôi đi chạy bộ mỗi sáng.

Running helps me clear my head.

Chạy bộ giúp tôi thanh lọc tâm trí.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí