Tìm hiểu thêm về từ này
Camping
Hoạt động nghỉ dưỡng bằng cách sống trong lều. Đây là một cách phổ biến để tận hưởng thiên nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We are going camping this weekend.
Chúng tôi sẽ đi cắm trại cuối tuần này.
Camping is fun during the summer.
Cắm trại rất vui vào mùa hè.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.