Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Hiking

Hoạt động đi những chuyến đi bộ đường dài, đặc biệt ở vùng nông thôn hoặc núi non để giải trí hoặc tập thể dục.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

We went hiking in the Alps.

Chúng tôi đã đi bộ đường dài ở dãy Alps.

Hiking is a great form of exercise.

Đi bộ đường dài là một hình thức tập thể dục tuyệt vời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí