Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Piano

Một nhạc cụ có bàn phím lớn, có vỏ gỗ bao quanh bảng cộng hưởng và dây kim loại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She plays the piano beautifully.

Cô ấy chơi đàn piano rất hay.

I started piano lessons last week.

Tôi bắt đầu học đàn piano vào tuần trước.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí