Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Chess

Một trò chơi trên bàn cờ cho hai người, di chuyển 16 quân theo luật cố định, nhằm bắt vua đối phương.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He learned to play chess young.

Anh ấy học chơi cờ vua từ nhỏ.

Let's have a game of chess.

Hãy cùng chơi một ván cờ vua.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí