Tìm hiểu thêm về từ này
Swimming
Môn thể thao hoặc hoạt động di chuyển trong nước bằng cách sử dụng tay chân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Swimming is good for your back.
Bơi lội rất tốt cho lưng của bạn.
We go swimming at the beach.
Chúng tôi đi bơi ở bãi biển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.