Tìm hiểu thêm về từ này
Photography
Nghệ thuật hoặc thực hành chụp và xử lý ảnh. Nó đòi hỏi hiểu biết tốt về ánh sáng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Photography is my brother's main hobby.
Nhiếp ảnh là sở thích chính của anh trai tôi.
She took a photography course online.
Cô ấy đã tham gia một khóa học nhiếp ảnh trực tuyến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.