Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Gardening

Hoạt động chăm sóc và canh tác một khu vườn, đặc biệt là trồng hoa, trái cây hoặc rau quả.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Gardening requires a lot of patience.

Làm vườn đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.

She spends every Sunday gardening.

Cô ấy dành chủ nhật hàng tuần để làm vườn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí