Tìm hiểu thêm về từ này
Gaming
Hoạt động hoặc thực hành chơi các trò chơi điện tử. Nó có thể được thực hiện trên máy chơi game, máy tính cá nhân hoặc điện thoại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Gaming is very popular with teenagers.
Chơi game rất phổ biến trong giới trẻ.
He spends his weekends gaming online.
Anh ấy dành cuối tuần để chơi game trực tuyến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.