Tìm hiểu thêm về từ này
Tennis
Một trò chơi trong đó hai hoặc bốn người chơi dùng vợt để đánh quả bóng qua lưới trên một sân hình chữ nhật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Do you want to play tennis?
Bạn có muốn chơi quần vợt không?
He is watching a tennis match.
Anh ấy đang xem một trận đấu quần vợt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.