Tìm hiểu thêm về từ này
Football
Một môn thể thao đồng đội chơi với quả bóng tròn, không được dùng tay hoặc cánh tay để chạm bóng trong lúc thi đấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Football is the most popular sport.
Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất.
We watched a football match today.
Chúng tôi đã xem một trận bóng đá hôm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.