Tìm hiểu thêm về từ này
Exhibition
Điều này đề cập đến một cuộc triển lãm công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc những món đồ thú vị. Nó thường được sử dụng với động từ "to hold" (tổ chức) hoặc "to host" (mời).
Ví dụ trong ngữ cảnh
I went to a photography exhibition last night.
Tôi đã đi xem một triển lãm nhiếp ảnh vào tối qua.
The new exhibition opens at the gallery tomorrow.
Triển lãm mới sẽ khai mạc tại phòng trưng bày vào ngày mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.