Tìm hiểu thêm về từ này
Collector
Một người thu thập các vật phẩm thuộc một loại cụ thể, chuyên nghiệp hoặc như một sở thích. Trong nghệ thuật, họ mua tác phẩm để sử dụng cho mục đích cá nhân hoặc công cộng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The private collector bought the painting for millions.
Nhà sưu tập tư nhân đã mua bức tranh với giá hàng triệu đô la.
He is a serious collector of contemporary art.
Anh ấy là một nhà sưu tập nghiêm túc về nghệ thuật đương đại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.