Tìm hiểu thêm về từ này
Portrait
Một bức tranh, bản vẽ hoặc ảnh chụp một người, đặc biệt là chỉ tập trung vào khuôn mặt hoặc vai. Nó nhấn mạnh vào biểu cảm của chủ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She commissioned a professional portrait of her father.
Cô ấy đã đặt vẽ một bức chân dung chuyên nghiệp của cha mình.
The king sat for his official portrait today.
Vị vua đã ngồi chụp chân dung chính thức hôm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.