Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Portrait

Một bức tranh, bản vẽ hoặc ảnh chụp một người, đặc biệt là chỉ tập trung vào khuôn mặt hoặc vai. Nó nhấn mạnh vào biểu cảm của chủ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She commissioned a professional portrait of her father.

Cô ấy đã đặt vẽ một bức chân dung chuyên nghiệp của cha mình.

The king sat for his official portrait today.

Vị vua đã ngồi chụp chân dung chính thức hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí