Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Avant-garde

Các ý tưởng và phương pháp mới mẻ và thử nghiệm trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học. Nó đề cập đến những tác phẩm tiên phong hoặc không theo quy ước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The gallery features avant-garde works by young artists.

Phòng trưng bày trưng bày các tác phẩm tiên phong của các nghệ sĩ trẻ.

Her style is very avant-garde and experimental.

Phong cách của cô ấy rất tiên phong và thử nghiệm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí