Tìm hiểu thêm về từ này
Landscape
Một bức tranh đại diện cho một vùng nông thôn hoặc cảnh quan tự nhiên. Nó cũng có thể đề cập đến định hướng của một trang giấy hoặc canvas.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He prefers painting a mountain landscape to people.
Anh ấy thích vẽ phong cảnh núi hơn là vẽ người.
The museum has a beautiful collection of landscapes.
Bảo tàng có một bộ sưu tập cảnh quan tuyệt đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.