Tìm hiểu thêm về từ này
Art critic
Một người chuyên phân tích, diễn giải và đánh giá nghệ thuật. Các bài đánh giá của họ có thể ảnh hưởng đến thành công của một nghệ sĩ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The art critic gave the exhibition a glowing review.
Nhà phê bình nghệ thuật đã đưa ra một bài đánh giá rất tích cực cho cuộc triển lãm.
She wants to become a professional art critic.
Cô ấy muốn trở thành một nhà phê bình nghệ thuật chuyên nghiệp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.