Tìm hiểu thêm về từ này
Masterpiece
Một tác phẩm nghệ thuật xuất sắc về mặt kỹ năng hoặc tay nghề. Đây là tác phẩm tốt nhất được tạo ra bởi một nghệ sĩ cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The artist spent years finishing his masterpiece.
Nghệ sĩ đã dành nhiều năm để hoàn thành kiệt tác của mình.
Many critics consider this painting a true masterpiece.
Nhiều nhà phê bình coi bức tranh này là một kiệt tác thực sự.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.