Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sculpture

Nghệ thuật tạo hình các tác phẩm đại diện hoặc trừu tượng hai hoặc ba chiều. Những tác phẩm này thường được tạo ra bằng cách khắc đá hoặc gỗ, hoặc đúc kim loại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

They saw a giant bronze sculpture in the park.

Họ thấy một bức tượng đồng khổng lồ trong công viên.

She decided to study sculpture at the art academy.

Cô ấy quyết định học điêu khắc tại học viện nghệ thuật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí