Tìm hiểu thêm về từ này
Opening night
Đêm đầu tiên của một triển lãm hoặc buổi biểu diễn sân khấu. Đây thường là một sự kiện xã hội với sự tham dự của những khách mời đặc biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We were invited to the opening night of the show.
Chúng tôi đã được mời đến buổi ra mắt vở diễn.
The artist was nervous during the opening night.
Nghệ sĩ cảm thấy hồi hộp trong đêm khai mạc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.