Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Restoration

Hành động đưa một thứ gì đó trở lại tình trạng ban đầu. Trong nghệ thuật, điều này có nghĩa là làm sạch và sửa chữa các bức tranh hoặc tượng cổ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The painting is currently undergoing careful restoration.

Bức tranh hiện đang được phục chế cẩn thận.

He specializes in the restoration of antique frames.

Anh ấy chuyên về việc phục chế các khung tranh cổ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí