Tìm hiểu thêm về từ này
Brushstroke
Dấu vết do cây bút lông để lại khi vẽ trên một bề mặt. Nó mô tả kết cấu và chuyển động trong một bức tranh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
You can see each individual brushstroke on the canvas.
Bạn có thể thấy từng nét cọ riêng lẻ trên bức tranh.
The artist used bold brushstrokes to create energy.
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét bút mạnh mẽ để tạo ra năng lượng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.