Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Canvas

Một loại vải thô, không tẩy trắng, được các nghệ sĩ sử dụng làm bề mặt cho tranh sơn dầu. Thường được căng trên một khung gỗ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She bought a large canvas for her next project.

Cô ấy đã mua một tấm vải lớn cho dự án tiếp theo của mình.

The artist applied the first layer to the canvas.

Nghệ sĩ đã phủ lớp sơn đầu tiên lên bức tranh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí