Tìm hiểu thêm về từ này
Curator
Một người bảo quản hoặc quản lý của một bảo tàng hoặc bộ sưu tập khác. Họ chịu trách nhiệm chọn lựa và sắp xếp các món đồ trong một cuộc triển lãm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The curator explained the meaning behind the exhibit.
Người bảo tàng đã giải thích ý nghĩa đằng sau cuộc triển lãm.
She works as a senior curator at the museum.
Cô ấy làm việc với tư cách là một giám tuyển cao cấp tại bảo tàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.