Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sketch

Một bản phác thảo hoặc tranh vẽ chưa hoàn thiện, thường được tạo ra để hỗ trợ trong việc hoàn thiện một bức tranh. Nó cũng được sử dụng như một động từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He made a quick sketch of the cathedral.

Anh ấy đã phác thảo nhanh nhà thờ.

I always carry a pencil to sketch outdoors.

Tôi luôn mang theo một cây bút chì để phác họa ngoài trời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí