Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Empathy

Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác bằng cách đặt mình vào vị trí của họ. Nó sâu sắc hơn sự thương hại vì nó bao hàm việc trải nghiệm cảm xúc cùng đối phương.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She showed great empathy toward her grieving friend.

Cô ấy đã thể hiện sự thấu cảm tuyệt vời đối với người bạn đang đau buồn của mình.

Developing empathy helps improve your social relationships.

Phát triển sự thấu cảm giúp cải thiện các mối quan hệ xã hội của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí