Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bias

Sự thiên vị hoặc quan điểm không công bằng đối với một người, một nhóm hoặc một ý kiến. Nó thường ngăn cản việc xem xét các vấn đề một cách khách quan.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The judge was accused of showing political bias.

Vị thẩm phán bị buộc tội thể hiện thành kiến chính trị.

We must recognize our own hidden biases.

Chúng ta phải nhận ra những thành kiến tiềm ẩn của chính mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí