Tìm hiểu thêm về từ này
Impulse
Một ham muốn đột ngột và mạnh mẽ để làm điều gì đó mà không nghĩ đến hậu quả. Nó thường liên quan đến cảm xúc tức thời hơn là lý trí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She had a sudden impulse to quit her job.
Cô ấy nảy ra một sự bốc đồng đột ngột là muốn bỏ việc.
He struggled to control his violent impulses.
Anh ấy đã phải đấu tranh để kiểm soát những sự bốc đồng bạo lực của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.