Tìm hiểu thêm về từ này
Conditioning
Quá trình học tập trong đó các phản ứng trở nên gắn liền với những kích thích cụ thể. Nó cũng có thể chỉ quá trình rèn luyện để đạt được một trạng thái thể chất hoặc tâm lý nhất định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Social conditioning starts at a very young age.
Sự điều kiện hóa xã hội bắt đầu từ khi còn rất nhỏ.
The athlete underwent rigorous physical conditioning.
Vận động viên đã trải qua quá trình điều kiện hóa thể chất nghiêm ngặt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.