Tìm hiểu thêm về từ này
Cognitive
Liên quan đến các quá trình tư duy của não bộ như ghi nhớ, suy luận và xử lý thông tin. Nó mô tả các chức năng trí tuệ giúp con người hiểu biết về thế giới xung quanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Puzzles can help improve your cognitive abilities.
Trò chơi giải đố có thể giúp cải thiện khả năng nhận thức của bạn.
The child's cognitive development is progressing very well.
Sự phát triển nhận thức của đứa trẻ đang tiến triển rất tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.