Tìm hiểu thêm về từ này
Resilience
Khả năng tâm lý để thích nghi và vượt qua những khó khăn, căng thẳng hoặc thay đổi lớn trong cuộc sống. Đây là một phẩm chất giúp con người không gục ngã trước những thử thách khắc nghiệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The community showed amazing resilience after the storm.
Cộng đồng đã cho thấy khả năng phục hồi đáng kinh ngạc sau cơn bão.
Building mental resilience takes time and practice.
Xây dựng khả năng phục hồi tinh thần cần có thời gian và sự rèn luyện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.