Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Resilience

Khả năng tâm lý để thích nghi và vượt qua những khó khăn, căng thẳng hoặc thay đổi lớn trong cuộc sống. Đây là một phẩm chất giúp con người không gục ngã trước những thử thách khắc nghiệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The community showed amazing resilience after the storm.

Cộng đồng đã cho thấy khả năng phục hồi đáng kinh ngạc sau cơn bão.

Building mental resilience takes time and practice.

Xây dựng khả năng phục hồi tinh thần cần có thời gian và sự rèn luyện.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí