Tìm hiểu thêm về từ này
Anxiety
Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi về một điều gì đó sắp xảy ra hoặc có kết quả không chắc chắn. Nó có thể biểu hiện qua cả tâm lý và các triệu chứng thể chất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Public speaking causes me a lot of anxiety.
Việc nói trước công chúng khiến tôi rất lo âu.
Deep breathing can help reduce feelings of anxiety.
Hít thở sâu có thể giúp giảm bớt cảm giác lo âu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.