Tìm hiểu thêm về từ này
Insecurity
Cảm giác thiếu tự tin, không chắc chắn về bản thân hoặc lo lắng về một tình huống nào đó. Nó thường xuất phát từ việc đánh giá thấp giá trị của bản thân hoặc cảm thấy không an toàn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His arrogance was just a cover for deep insecurity.
Sự kiêu ngạo của anh ta chỉ là cái vỏ bọc cho sự tự ti sâu sắc bên trong.
Financial insecurity can cause a lot of stress.
Sự bất ổn về tài chính có thể gây ra rất nhiều căng thẳng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.