Tìm hiểu thêm về từ này
Self-esteem
Sự tự đánh giá về giá trị của bản thân và mức độ tin tưởng vào khả năng của chính mình. Người có lòng tự trọng cao thường cảm thấy tự tin và xứng đáng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Constant criticism can damage a child's self-esteem.
Sự chỉ trích liên tục có thể làm tổn thương lòng tự trọng của một đứa trẻ.
He joined a gym to boost his self-esteem.
Anh ấy đã tham gia phòng gym để nâng cao lòng tự trọng của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.