Tìm hiểu thêm về từ này
Extrovert
Một người lấy năng lượng từ việc tương tác với người khác và môi trường xung quanh. Họ thường cởi mở, thân thiện và cảm thấy phấn chấn khi ở trong đám đông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The extrovert loved being the center of attention.
Người hướng ngoại đó thích được trở thành trung tâm của sự chú ý.
He is a natural extrovert who makes friends easily.
Anh ấy là một người hướng ngoại bẩm sinh, người có thể kết bạn một cách dễ dàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.