Tìm hiểu thêm về từ này
Narcissism
Sự quan tâm quá mức đến bản thân và vẻ ngoài của mình, thường đi kèm với việc thiếu sự quan tâm đến người khác. Trong tâm lý học, nó có thể là một triệu chứng của sự thiếu hụt lòng tự trọng thật sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The politician was often accused of extreme narcissism.
Vị chính trị gia thường xuyên bị cáo buộc là cực kỳ ái kỷ.
Social media culture is sometimes linked to narcissism.
Văn hóa mạng xã hội đôi khi liên quan đến sự ái kỷ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.