Tìm hiểu thêm về từ này
Conscious
Chỉ trạng thái tỉnh táo về mặt sinh lý hoặc một hành động được thực hiện với sự tập trung và mục đích rõ ràng. Nó đối lập với trạng thái vô thức hoặc phản xạ tự nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He made a conscious effort to be more polite.
Anh ấy đã có một nỗ lực có ý thức để trở nên lịch sự hơn.
The patient remained conscious during the entire surgery.
Bệnh nhân vẫn tỉnh táo trong suốt toàn bộ ca phẫu thuật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.