Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Conscious

Chỉ trạng thái tỉnh táo về mặt sinh lý hoặc một hành động được thực hiện với sự tập trung và mục đích rõ ràng. Nó đối lập với trạng thái vô thức hoặc phản xạ tự nhiên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He made a conscious effort to be more polite.

Anh ấy đã có một nỗ lực có ý thức để trở nên lịch sự hơn.

The patient remained conscious during the entire surgery.

Bệnh nhân vẫn tỉnh táo trong suốt toàn bộ ca phẫu thuật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí