Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Temperament

Bản chất sinh học hoặc đặc điểm tâm lý cơ bản quyết định cách một người phản ứng với thế giới xung quanh. Tính khí thường được coi là ổn định và khó thay đổi theo thời gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The baby has a very calm and easy temperament.

Đứa trẻ có một tính khí rất bình tĩnh và dễ chịu.

Her fiery temperament made her a natural leader.

Tính khí rực lửa của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí