Tìm hiểu thêm về từ này
Validation
Hành động xác nhận rằng cảm xúc hoặc trải nghiệm của một người là có giá trị và có thể hiểu được. Trong các mối quan hệ, nó giúp xây dựng sự kết nối và tin tưởng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Everyone needs a little bit of emotional validation.
Mọi người đều cần một chút sự công nhận về mặt cảm xúc.
He is always seeking validation from his boss.
Anh ấy luôn tìm kiếm sự công nhận từ sếp của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.