Tìm hiểu thêm về từ này
Itinerary
Đây là một kế hoạch chi tiết về các địa điểm sẽ đến và các hoạt động sẽ thực hiện trong một chuyến đi. Nó bao gồm thời gian, địa điểm và các thông tin hậu cần cần thiết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Our itinerary includes Paris and Rome.
Lịch trình của chúng tôi bao gồm Paris và Rome.
Check your flight itinerary for details.
Kiểm tra lịch trình bay của bạn để biết chi tiết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.