Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Souvenir

Một vật phẩm mà một người mua hoặc giữ lại để nhắc nhở về một địa điểm, sự kiện hoặc kỳ nghỉ. Nó thường mang đặc trưng của địa phương đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She collects souvenirs from trips.

Cô ấy thu thập quà lưu niệm từ các chuyến đi.

This mug is a great souvenir.

Cái cốc này là một món quà lưu niệm tuyệt vời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí