Tìm hiểu thêm về từ này
Excursion
Một chuyến đi ngắn hoặc hành trình ngắn, thường được thực hiện vì mục đích giải trí hoặc giáo dục. Nó thường chỉ kéo dài trong ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The boat excursion was fun.
Chuyến tham quan bằng thuyền rất vui.
We planned a day excursion.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến tham quan trong ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.