Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Remote

Tính từ này mô tả một địa điểm nằm rất xa các trung tâm dân cư hoặc khó tiếp cận. Nó thường gợi lên cảm giác cô lập nhưng yên tĩnh và nguyên sơ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The cabin is in a remote area.

Căn nhà gỗ nằm ở một khu vực hẻo lánh.

They explored remote islands.

Họ đã khám phá những hòn đảo hẻo lánh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí