Tìm hiểu thêm về từ này
Altitude
Khoảng cách thẳng đứng của một vật thể hoặc một điểm so với mực nước biển hoặc mặt đất. Trong hàng không, đây là thông số cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn bay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The city is at high altitude.
Thành phố nằm ở độ cao lớn.
Pilots monitor the aircraft's altitude.
Các phi công giám sát độ cao của máy bay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.