Tìm hiểu thêm về từ này
Expedition
Đây là một chuyến đi có tổ chức với mục đích cụ thể, thường là để khám phá hoặc nghiên cứu khoa học. Quy mô của cuộc thám hiểm thường lớn hơn và chuyên nghiệp hơn một chuyến du lịch thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The research expedition was successful.
Cuộc thám hiểm nghiên cứu đã thành công.
He led an expedition to Everest.
Anh ấy đã dẫn đầu một cuộc thám hiểm đến đỉnh Everest.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.