Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Venture

Từ này có thể dùng như động từ để chỉ việc đi đến một nơi có thể gây nguy hiểm, hoặc danh từ chỉ một dự án kinh doanh có rủi ro. Nó thể hiện sự dũng cảm và tinh thần khám phá.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

We ventured into the forest.

Chúng tôi đã mạo hiểm đi vào trong rừng.

Their venture into space was bold.

Sự mạo hiểm vào không gian của họ thật táo bạo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí