Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Topography

Sự sắp xếp các đặc điểm vật lý tự nhiên và nhân tạo của một khu vực. Nó bao gồm độ dốc, hình dáng và các đặc điểm bề mặt của đất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mountainous topography makes travel hard.

Địa hình miền núi khiến việc đi lại trở nên khó khăn.

The map shows local topography.

Bản đồ hiển thị địa hình địa phương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí