Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Currency

Hệ thống tiền bạc được sử dụng phổ biến trong một quốc gia cụ thể. Nó bao gồm tiền giấy và tiền xu được chính phủ phát hành.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The euro is a common currency.

Đồng euro là một loại tiền tệ phổ biến.

Exchange your currency at the bank.

Hãy đổi tiền tệ của bạn tại ngân hàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí