Tìm hiểu thêm về từ này
Landmark
Một công trình hoặc đặc điểm địa lý dễ nhận biết, có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa. Nó giúp mọi người xác định vị trí của mình trong một khu vực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The Statue of Liberty is a landmark.
Tượng Nữ thần Tự do là một địa danh.
We saw many historical landmarks.
Chúng tôi đã thấy nhiều địa danh lịch sử.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.