Tìm hiểu thêm về từ này
Trek
Từ này chỉ một chuyến đi dài ngày, thường là đi bộ qua những địa hình khó khăn như đồi núi hoặc rừng rậm. Nó đòi hỏi sức bền và sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thể lực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The mountain trek was exhausting.
Chuyến đi bộ đường dài trên núi thật là mệt mỏi.
They planned a trek across the desert.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi bộ đường dài băng qua sa mạc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.